Bnei Yehuda Tel Aviv Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Bnei Yehuda Tel Aviv là đội đầu tiên ghi bàn trong 3% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Bnei Yehuda Tel Aviv để thủng lưới cứ mỗi 76 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv để thủng lưới trung bình 1.19 bàn mỗi trận
Bnei Yehuda Tel Aviv đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Bnei Yehuda Tel Aviv đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Bnei Yehuda Tel Aviv tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với Bnei Yehuda Tel Aviv tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Bnei Yehuda Tel Aviv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Bnei Yehuda Tel Aviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bnei Yehuda Tel Aviv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bnei Yehuda Tel Aviv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Bnei Yehuda Tel Aviv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv có trung bình 0.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bnei Yehuda Tel Aviv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bnei Yehuda Tel Aviv có trung bình 0.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bnei Yehuda Tel Aviv thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bnei Yehuda Tel Aviv có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Bnei Yehuda Tel Aviv thắng bằng quả phạt góc trong 6% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv có trung bình 0.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Bnei Yehuda Tel Aviv thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Bnei Yehuda Tel Aviv thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Bnei Yehuda Tel Aviv có trung bình 0.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Bnei Yehuda Tel Aviv Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 18 | 13 | 6 | 77:42 | 35 | 67 | |
| 2 | 37 | 18 | 10 | 9 | 59:41 | 18 | 64 | |
| 3 | 37 | 17 | 11 | 9 | 55:44 | 11 | 62 | |
| 4 | 37 | 15 | 12 | 10 | 46:44 | 2 | 57 | |
| 5 | 37 | 16 | 8 | 13 | 67:63 | 4 | 56 | |
| 6 | 37 | 15 | 9 | 13 | 48:43 | 5 | 50 | |
| 7 | 37 | 13 | 11 | 13 | 52:50 | 2 | 50 | |
| 8 | 37 | 13 | 10 | 14 | 50:54 | -4 | 49 |
- Promotion
Bnei Yehuda Tel Aviv Biệt đội
No data for selected season